Combo1: Tủ rượu Miele KWNS 4784 DE + Tủ lạnh Miele KS 4383 DD EDST mang đến giải pháp bảo quản cao cấp, kết hợp hoàn hảo giữa bảo quản rượu vang chuyên nghiệp và lưu trữ thực phẩm tiện lợi. Thiết kế đồng bộ sang trọng cùng công nghệ bảo quản hiện đại của Miele giúp tối ưu không gian bếp, giữ trọn chất lượng thực phẩm và hương vị rượu vang.
Đặc điểm nổi bật Tủ rượu Miele KWNS 4784 DE
- Bảo quản rượu chuyên nghiệp với 2 vùng nhiệt độ độc lập: Cho phép thiết lập nhiệt độ riêng biệt, phù hợp với từng loại rượu vang.
- FlexiFrame: Giá đỡ linh hoạt giúp cố định và sắp xếp nhiều loại chai với kích thước, hình dạng khác nhau.
- ActiveHumidity: Điều chỉnh độ ẩm tối ưu, tạo môi trường lý tưởng để bảo quản rượu trong thời gian dài.
- Kính cách nhiệt chống tia UV: Giúp bảo vệ rượu khỏi tác động của ánh sáng, hạn chế ảnh hưởng đến hương vị và chất lượng rượu.
- Bảo quản chống rung: Hạn chế rung động, giúp rượu được lưu trữ nhẹ nhàng và ổn định.
- Đèn LED điều chỉnh độ sáng: Chiếu sáng khoang rượu linh hoạt, vừa thuận tiện khi lấy chai vừa tạo điểm nhấn cho bộ sưu tập.
- Sức chứa lên đến 44 chai Bordeaux 0,75 lít: Khu vực rượu có dung tích 171 lít, đáp ứng nhu cầu lưu trữ bộ sưu tập rượu tại gia.
- IceMaker kết nối nguồn nước: Tự động tạo đá viên, tiện lợi khi thưởng thức rượu và phục vụ đồ uống.
- NoFrost: Hạn chế hình thành băng trong ngăn đông, giúp không cần thực hiện rã đông thủ công.
- Miele@home: Hỗ trợ kết nối thông minh, cho phép quản lý và sử dụng thêm các tính năng tiện ích thông qua hệ sinh thái Miele.
- Vận hành êm ái: Độ ồn chỉ 36 dB(A), phù hợp với không gian bếp và khu vực sinh hoạt cần sự yên tĩnh.
- Thiết kế Platinum cao cấp: Mặt trước Edelstahl CleanSteel mang vẻ sang trọng, hiện đại và dễ phối hợp với các thiết bị bếp Miele khác.
Thông số kỹ thuật Tủ rượu Miele KWNS 4784 DE
| Chiều rộng thiết bị | 597 mm |
| Chiều cao thiết bị | 1854 mm |
| Độ sâu thiết bị | 679 mm |
| Trọng lượng | 99,1 kg |
| Lớp khí hậu | SN-T |
| Ngăn đông 4 sao | 133 lít |
| Vùng rượu vang | 171 lít |
| Tổng thể tích thiết bị | 303 lít |
| Sức chứa chai Bordeaux 0,75 lít | 44 chai |
| Thời gian lưu trữ khi mất điện | 24 giờ |
| Công suất đông lạnh trong 24 giờ | 10 kWh |
| Lớp phát ra âm thanh trong không khí | C |
| Độ ồn | 36 dB(A) re1pW |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 1400 mA |
| Điện áp | 220–240 V |
| Phòng ngừa rủi ro | 10 A |
| Số lượng giai đoạn | 1 |
| Tần số | 50–60 Hz |
| Chiều dài dây cấp điện | 2 m |
Đặc điểm nổi bật Tủ lạnh Miele KS 4383 DD EDST
- Dung tích sử dụng lớn 399 lít: Không gian lưu trữ rộng rãi, phù hợp cho nhu cầu bảo quản thực phẩm hàng ngày của gia đình.
- DailyFresh: Ngăn kéo rộng với khả năng điều chỉnh độ ẩm, giúp rau củ và thực phẩm tươi duy trì độ tươi ngon lâu hơn.
- DynaCool: Phân bổ nhiệt độ đồng đều trong toàn bộ khoang tủ, giúp thực phẩm được làm lạnh ổn định ở nhiều vị trí khác nhau.
- ComfortSize: Thiết kế khoang chứa tối ưu, tạo thêm không gian để dễ dàng bảo quản các loại thực phẩm và vật dụng có kích thước lớn.
- ComfortClean: Các kệ cửa có thể tháo rời và vệ sinh bằng máy rửa bát, giúp việc làm sạch tủ trở nên thuận tiện hơn.
- Thiết kế không tay cầm: Tay nắm được tích hợp trực tiếp vào thiết kế cửa, mang lại vẻ ngoài tối giản, hiện đại và đồng bộ với không gian bếp cao cấp.
- Chiếu sáng LED: Hệ thống đèn LED bên trong giúp chiếu sáng rõ ràng toàn bộ khoang tủ, thuận tiện khi lấy và sắp xếp thực phẩm.
- SuperCool: Làm lạnh nhanh thực phẩm mới đưa vào tủ, hỗ trợ nhanh chóng đưa thực phẩm về nhiệt độ bảo quản phù hợp.
- Miele@home: Hỗ trợ kết nối thông minh, giúp người dùng quản lý thiết bị thuận tiện hơn trong hệ sinh thái Miele.
- Khả năng ghép Side-by-Side: Có thể kết hợp với thiết bị tương thích để tạo thành hệ tủ lạnh – tủ đông đồng bộ, phù hợp với các không gian bếp hiện đại.
- Vận hành êm ái: Độ ồn chỉ 36 dB(A), hạn chế ảnh hưởng đến không gian sinh hoạt chung.
- Thiết kế sang trọng: Phiên bản EDST – Stainless look với mặt ngoài mang phong cách thép không gỉ, dễ phối hợp cùng các thiết bị Miele khác.
Thông số kỹ thuật Tủ lạnh Miele KS 4383 DD EDST
| Chiều rộng của thiết bị tính bằng mm | 597 |
| Chiều cao thiết bị tính bằng mm | 1855 |
| Độ sâu của thiết bị tính bằng mm | 675 |
| Trọng lượng tịnh tính bằng kg | 67,40 |
| Lớp khí hậu | SN-T |
| Khu vực làm mát trong l | 399 |
| Tổng công suất hữu ích tính bằng l | 399 |
| Lớp phát ra tiếng ồn (A–D) | C |
| Mức âm thanh tính bằng dB(A) re1pW | 36 |
| Mức tiêu thụ hiện tại tính bằng milliamp (mA) | 1200 |
| Điện áp V | 220.00-240.00 |
| Cầu chì tại A | 10 |
| Số lượng giai đoạn | 1 |
| Tần số tính bằng Hz | 50.00-60.00 |
| Chiều dài ống dẫn điện tính bằng m | 2 |












